menu_book
見出し語検索結果 "vô căn cứ" (1件)
vô căn cứ
日本語
形根拠のない
Những cáo buộc này hoàn toàn vô căn cứ và không có bằng chứng.
これらの告発は完全に根拠がなく、証拠がない。
swap_horiz
類語検索結果 "vô căn cứ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "vô căn cứ" (1件)
Những cáo buộc này hoàn toàn vô căn cứ và không có bằng chứng.
これらの告発は完全に根拠がなく、証拠がない。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)